越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“các biện pháp khẩn cấp” (1)
các biện pháp khẩn cấp

英语
名emergency measures
相关词“các biện pháp khẩn cấp” (0)
未找到相关词。
短语“các biện pháp khẩn cấp” (0)
未找到短语。
